TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纺织娘

fǎngzhīniáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紡織孃

纺织娘 nghĩa là châu chấu tai dài, châu chấu sừng dài.

Nghĩa của 纺织娘

fǎngzhīniáng

phồn thể 紡織孃
  1. Châu chấu tai dài
  2. Châu chấu sừng dài

Câu hỏi thường gặp

纺织娘 nghĩa là gì?

纺织娘 (fǎngzhīniáng) nghĩa là châu chấu tai dài, châu chấu sừng dài.

纺织娘 đọc thế nào?

纺织娘 đọc là fǎngzhīniáng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.