TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

组块

zǔkuài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 組塊

Âm Hán Việt TỔ KHỐI

组块 nghĩa là mảng, khối.

Nghĩa của 组块

zǔkuài

TỔ KHỐIphồn thể 組塊
  1. Mảng
  2. Khối
  3. Miếng

Câu hỏi thường gặp

组块 nghĩa là gì?

组块 (zǔkuài) nghĩa là mảng, khối.

组块 đọc thế nào?

组块 đọc là zǔkuài (pinyin).

Âm Hán Việt của 组块 là gì?

Âm Hán Việt của 组块 là "tổ khối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.