TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

组胺

zǔ'àn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 組胺

组胺 nghĩa là Histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ).

Nghĩa của 组胺

zǔ'àn

Danh từphồn thể 組胺
  1. Histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ)

Câu hỏi thường gặp

组胺 nghĩa là gì?

组胺 (zǔ'àn) nghĩa là Histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ).

组胺 đọc thế nào?

组胺 đọc là zǔ'àn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.