TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

组阁

zǔgé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 組閣

Âm Hán Việt TỔ CÁC

组阁 nghĩa là thành lập nội các.

Nghĩa của 组阁

zǔgé

TỔ CÁCĐộng từphồn thể 組閣
  1. Thành lập nội các

Câu hỏi thường gặp

组阁 nghĩa là gì?

组阁 (zǔgé) nghĩa là thành lập nội các.

组阁 đọc thế nào?

组阁 đọc là zǔgé (pinyin).

Âm Hán Việt của 组阁 là gì?

Âm Hán Việt của 组阁 là "tổ các".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.