TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

细胞毒

xìbāodú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 細胞毒

Âm Hán Việt TẾ BÀO ĐỘC

细胞毒 nghĩa là chất độc tế bào.

Nghĩa của 细胞毒

xìbāodú

TẾ BÀO ĐỘCphồn thể 細胞毒
  1. Chất độc tế bào

Câu hỏi thường gặp

细胞毒 nghĩa là gì?

细胞毒 (xìbāodú) nghĩa là chất độc tế bào.

细胞毒 đọc thế nào?

细胞毒 đọc là xìbāodú (pinyin).

Âm Hán Việt của 细胞毒 là gì?

Âm Hán Việt của 细胞毒 là "tế bào độc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.