TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

细菌

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xìjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 細菌

Âm Hán Việt TẾ KHUẨN

细菌 nghĩa là vi khuẩn, mầm bệnh.

Nghĩa của 细菌

xìjūn

TẾ KHUẨNDanh từphồn thể 細菌
  1. Vi khuẩn
  2. Mầm bệnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 细菌

Đồng nghĩa

Từ ghép có 细菌

Câu hỏi thường gặp

细菌 nghĩa là gì?

细菌 (xìjūn) nghĩa là vi khuẩn, mầm bệnh.

细菌 đọc thế nào?

细菌 đọc là xìjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 细菌 là gì?

Âm Hán Việt của 细菌 là "tế khuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.