TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

细调

xìdiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 細調

细调 nghĩa là điều chỉnh tinh.

Nghĩa của 细调

xìdiào

phồn thể 細調
  1. Điều chỉnh tinh

Câu hỏi thường gặp

细调 nghĩa là gì?

细调 (xìdiào) nghĩa là điều chỉnh tinh.

细调 đọc thế nào?

细调 đọc là xìdiào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.