织金 nghĩa là Huyện Zhijin ở địa khu Bijie 毕节地区 (Bìjiédìqū), Quý Châu.
Nghĩa của 织金
Zhījīn
CHỨC KIMphồn thể 織金tên riêng
Huyện Zhijin ở địa khu Bijie 毕节地区 (Bìjiédìqū), Quý Châu
Câu hỏi thường gặp
织金 nghĩa là gì?
织金 (zhījīn) nghĩa là Huyện Zhijin ở địa khu Bijie 毕节地区 (Bìjiédìqū), Quý Châu.
织金 đọc thế nào?
织金 đọc là Zhījīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 织金 là gì?
Âm Hán Việt của 织金 là "chức kim".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.