TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

经纬

jīngwěi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 經緯

Âm Hán Việt KINH VĨ

经纬 nghĩa là Sợi dọc và sợi ngang.

Nghĩa của 经纬

jīngwěi

KINH VĨDanh từphồn thể 經緯
  1. Sợi dọc và sợi ngang
  2. Kinh độ và vĩ độ
  3. Điểm chính yếu

Từ ghép có 经纬

Câu hỏi thường gặp

经纬 nghĩa là gì?

经纬 (jīngwěi) nghĩa là Sợi dọc và sợi ngang.

经纬 đọc thế nào?

经纬 đọc là jīngwěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 经纬 là gì?

Âm Hán Việt của 经纬 là "kinh vĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.