结帐 (jiézhàng) nghĩa là trả hóa đơn, tính toán chốt sổ.
结帐 đọc thế nào?
结帐 đọc là jiézhàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 结帐 là gì?
Âm Hán Việt của 结帐 là "kết trướng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.