结算
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 結算
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết toán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
结算 nghĩa là thanh toán, kết toán.
Nghĩa của 结算
jiésuàn
KẾT TOÁNĐộng từphồn thể 結算- Thanh toán; kết toán
Câu hỏi thường gặp
结算 nghĩa là gì?
结算 (jiésuàn) nghĩa là thanh toán, kết toán.
结算 đọc thế nào?
结算 đọc là jiésuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 结算 là gì?
Âm Hán Việt của 结算 là "kết toán".