TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绝妙

juémiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絕妙

Âm Hán Việt TUYỆT DIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt diệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

绝妙 nghĩa là tuyệt diệu.

Nghĩa của 绝妙

juémiào

TUYỆT DIỆUTính từphồn thể 絕妙
  1. Tuyệt diệu

Câu hỏi thường gặp

绝妙 nghĩa là gì?

绝妙 (juémiào) nghĩa là tuyệt diệu.

绝妙 đọc thế nào?

绝妙 đọc là juémiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 绝妙 là gì?

Âm Hán Việt của 绝妙 là "tuyệt diệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.