TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绝气

juéqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絕氣

Âm Hán Việt TUYỆT KHÍ

绝气 nghĩa là Trút hơi thở cuối cùng.

Nghĩa của 绝气

juéqì

TUYỆT KHÍphồn thể 絕氣
  1. Trút hơi thở cuối cùng

Câu hỏi thường gặp

绝气 nghĩa là gì?

绝气 (juéqì) nghĩa là Trút hơi thở cuối cùng.

绝气 đọc thế nào?

绝气 đọc là juéqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 绝气 là gì?

Âm Hán Việt của 绝气 là "tuyệt khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.