TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绝版

juébǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絕版

Âm Hán Việt TUYỆT BẢN

绝版 nghĩa là hết bản in.

Nghĩa của 绝版

juébǎn

TUYỆT BẢNĐộng từphồn thể 絕版
  1. Hết bản in

Câu hỏi thường gặp

绝版 nghĩa là gì?

绝版 (juébǎn) nghĩa là hết bản in.

绝版 đọc thế nào?

绝版 đọc là juébǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 绝版 là gì?

Âm Hán Việt của 绝版 là "tuyệt bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.