TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绝顶

juédǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絕頂

Âm Hán Việt TUYỆT ĐỈNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt đỉnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

绝顶 nghĩa là đỉnh cao, đỉnh, tuyệt đỉnh.

Nghĩa của 绝顶

juédǐng

TUYỆT ĐỈNHDanh từ, Phó từphồn thể 絕頂
  1. nghĩa đen và bóng Đỉnh cao; đỉnh
  2. Tuyệt đỉnh

Thành ngữ có 绝顶

Câu hỏi thường gặp

绝顶 nghĩa là gì?

绝顶 (juédǐng) nghĩa là đỉnh cao, đỉnh, tuyệt đỉnh.

绝顶 đọc thế nào?

绝顶 đọc là juédǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 绝顶 là gì?

Âm Hán Việt của 绝顶 là "tuyệt đỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.