TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绝食

juéshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絕食

Âm Hán Việt TUYỆT THỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

绝食 nghĩa là tuyệt thực.

Nghĩa của 绝食

juéshí

TUYỆT THỰCĐộng từphồn thể 絕食
  1. Tuyệt thực

Câu hỏi thường gặp

绝食 nghĩa là gì?

绝食 (juéshí) nghĩa là tuyệt thực.

绝食 đọc thế nào?

绝食 đọc là juéshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 绝食 là gì?

Âm Hán Việt của 绝食 là "tuyệt thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.