TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

继轨

jìguǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 繼軌

Âm Hán Việt KẾ QUỸ

继轨 nghĩa là theo bước.

Nghĩa của 继轨

jìguǐ

KẾ QUỸphồn thể 繼軌
  1. Theo bước

Câu hỏi thường gặp

继轨 nghĩa là gì?

继轨 (jìguǐ) nghĩa là theo bước.

继轨 đọc thế nào?

继轨 đọc là jìguǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 继轨 là gì?

Âm Hán Việt của 继轨 là "kế quỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.