TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绮室

qǐshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 綺室

Âm Hán Việt Ỷ THẤT

绮室 nghĩa là căn phòng tráng lệ.

Nghĩa của 绮室

qǐshì

Ỷ THẤTDanh từphồn thể 綺室
  1. Căn phòng tráng lệ

Câu hỏi thường gặp

绮室 nghĩa là gì?

绮室 (qǐshì) nghĩa là căn phòng tráng lệ.

绮室 đọc thế nào?

绮室 đọc là qǐshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 绮室 là gì?

Âm Hán Việt của 绮室 là "ỷ thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.