TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绮衣

qǐyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 綺衣

Âm Hán Việt Ỷ Y

绮衣 nghĩa là quần áo đẹp.

Nghĩa của 绮衣

qǐyī

Ỷ Yphồn thể 綺衣
  1. Quần áo đẹp

Câu hỏi thường gặp

绮衣 nghĩa là gì?

绮衣 (qǐyī) nghĩa là quần áo đẹp.

绮衣 đọc thế nào?

绮衣 đọc là qǐyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 绮衣 là gì?

Âm Hán Việt của 绮衣 là "ỷ y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.