TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

维多利亚女王

Wéiduōlìyà Nǚwáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 維多利亞女王

Âm Hán Việt DUY ĐA LỢI Á NỮ VƯƠNG

维多利亚女王 nghĩa là Nữ hoàng Victoria.

Nghĩa của 维多利亚女王

Wéiduōlìyà Nǚwáng

DUY ĐA LỢI Á NỮ VƯƠNGphồn thể 維多利亞女王tên riêng
  1. Nữ hoàng Victoria (trị vì 1837-1901)

Câu hỏi thường gặp

维多利亚女王 nghĩa là gì?

维多利亚女王 (wéiduōlìyà nǚwáng) nghĩa là Nữ hoàng Victoria.

维多利亚女王 đọc thế nào?

维多利亚女王 đọc là Wéiduōlìyà Nǚwáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 维多利亚女王 là gì?

Âm Hán Việt của 维多利亚女王 là "duy đa lợi á nữ vương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.