TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

维多利亚岛

Wéiduōlìyà Dǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 維多利亞島

Âm Hán Việt DUY ĐA LỢI Á ĐẢO

维多利亚岛 nghĩa là đảo Victoria.

Nghĩa của 维多利亚岛

Wéiduōlìyà Dǎo

DUY ĐA LỢI Á ĐẢOphồn thể 維多利亞島tên riêng
  1. Đảo Victoria

Câu hỏi thường gặp

维多利亚岛 nghĩa là gì?

维多利亚岛 (wéiduōlìyà dǎo) nghĩa là đảo Victoria.

维多利亚岛 đọc thế nào?

维多利亚岛 đọc là Wéiduōlìyà Dǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 维多利亚岛 là gì?

Âm Hán Việt của 维多利亚岛 là "duy đa lợi á đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.