TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绵联

miánlián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 綿聯

Âm Hán Việt MIÊN LIÊN

绵联 nghĩa là Biến thể của 绵连 (miánlián).

Nghĩa của 绵联

miánlián

MIÊN LIÊNĐộng từphồn thể 綿聯
  1. Biến thể của 绵连 (miánlián)

Câu hỏi thường gặp

绵联 nghĩa là gì?

绵联 (miánlián) nghĩa là Biến thể của 绵连 (miánlián).

绵联 đọc thế nào?

绵联 đọc là miánlián (pinyin).

Âm Hán Việt của 绵联 là gì?

Âm Hán Việt của 绵联 là "miên liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.