TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

综合艺术

zōnghéyìshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 綜合藝術

Âm Hán Việt TỔNG HỢP NGHỆ THUẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng hợp nghệ thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

综合艺术 nghĩa là nghệ thuật tổng hợp.

Nghĩa của 综合艺术

zōnghéyìshù

TỔNG HỢP NGHỆ THUẬTphồn thể 綜合藝術
  1. Nghệ thuật tổng hợp
  2. Nghệ thuật đa phương tiện

Câu hỏi thường gặp

综合艺术 nghĩa là gì?

综合艺术 (zōnghéyìshù) nghĩa là nghệ thuật tổng hợp.

综合艺术 đọc thế nào?

综合艺术 đọc là zōnghéyìshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 综合艺术 là gì?

Âm Hán Việt của 综合艺术 là "tổng hợp nghệ thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.