TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缆索吊椅

lǎnsuǒdiàoyǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 纜索吊椅

Âm Hán Việt LÃM SÁCH ĐIẾU Ỷ

缆索吊椅 nghĩa là ghế nâng trượt tuyết.

Nghĩa của 缆索吊椅

lǎnsuǒdiàoyǐ

LÃM SÁCH ĐIẾU Ỷphồn thể 纜索吊椅
  1. Ghế nâng trượt tuyết

Câu hỏi thường gặp

缆索吊椅 nghĩa là gì?

缆索吊椅 (lǎnsuǒdiàoyǐ) nghĩa là ghế nâng trượt tuyết.

缆索吊椅 đọc thế nào?

缆索吊椅 đọc là lǎnsuǒdiàoyǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 缆索吊椅 là gì?

Âm Hán Việt của 缆索吊椅 là "lãm sách điếu ỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.