TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缔造

dìzào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 締造

Âm Hán Việt ĐẾ TẠO

缔造 nghĩa là sáng lập, tạo ra.

Nghĩa của 缔造

dìzào

ĐẾ TẠOĐộng từphồn thể 締造
  1. Sáng lập
  2. Tạo ra

Từ ghép có 缔造

Câu hỏi thường gặp

缔造 nghĩa là gì?

缔造 (dìzào) nghĩa là sáng lập, tạo ra.

缔造 đọc thế nào?

缔造 đọc là dìzào (pinyin).

Âm Hán Việt của 缔造 là gì?

Âm Hán Việt của 缔造 là "đế tạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.