TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

编班考试

biānbānkǎoshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 編班考試

Âm Hán Việt BIÊN BAN KHẢO THÍ

编班考试 nghĩa là kỳ thi xếp lớp.

Nghĩa của 编班考试

biānbānkǎoshì

BIÊN BAN KHẢO THÍphồn thể 編班考試
  1. Kỳ thi xếp lớp

Câu hỏi thường gặp

编班考试 nghĩa là gì?

编班考试 (biānbānkǎoshì) nghĩa là kỳ thi xếp lớp.

编班考试 đọc thế nào?

编班考试 đọc là biānbānkǎoshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 编班考试 là gì?

Âm Hán Việt của 编班考试 là "biên ban khảo thí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.