TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缜匝

zhěnzā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 縝匝

缜匝 nghĩa là dày, mịn.

Nghĩa của 缜匝

zhěnzā

phồn thể 縝匝
  1. Dày
  2. Mịn (kết cấu)

Câu hỏi thường gặp

缜匝 nghĩa là gì?

缜匝 (zhěnzā) nghĩa là dày, mịn.

缜匝 đọc thế nào?

缜匝 đọc là zhěnzā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.