缜匝
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 縝匝
缜匝 nghĩa là dày, mịn.
Nghĩa của 缜匝
zhěnzā
phồn thể 縝匝- Dày
- Mịn (kết cấu)
Câu hỏi thường gặp
缜匝 nghĩa là gì?
缜匝 (zhěnzā) nghĩa là dày, mịn.
缜匝 đọc thế nào?
缜匝 đọc là zhěnzā (pinyin).
Phồn thể: 縝匝
缜匝 nghĩa là dày, mịn.
缜匝 (zhěnzā) nghĩa là dày, mịn.
缜匝 đọc là zhěnzā (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.