缝纫
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 縫紉
缝纫 nghĩa là may, vá.
Nghĩa của 缝纫
féngrèn
PHÙNG NHẬNĐộng từphồn thể 縫紉- May
- Vá
Từ ghép có 缝纫
Câu hỏi thường gặp
缝纫 nghĩa là gì?
缝纫 (féngrèn) nghĩa là may, vá.
缝纫 đọc thế nào?
缝纫 đọc là féngrèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 缝纫 là gì?
Âm Hán Việt của 缝纫 là "phùng nhận".