TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缥缈

piāomiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 縹緲

缥缈 nghĩa là Biến thể của 飘渺 (piāomiǎo).

Nghĩa của 缥缈

piāomiǎo

Tính từ, Động từphồn thể 縹緲
  1. Biến thể của 飘渺 (piāomiǎo)

Thành ngữ có 缥缈

  • 虚无缥缈 — Hư ảo; tưởng tượng; không thực

Câu hỏi thường gặp

缥缈 nghĩa là gì?

缥缈 (piāomiǎo) nghĩa là Biến thể của 飘渺 (piāomiǎo).

缥缈 đọc thế nào?

缥缈 đọc là piāomiǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.