TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网咖

wǎngkā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網咖

网咖 nghĩa là quán internet.

Nghĩa của 网咖

wǎngkā

Danh từphồn thể 網咖
  1. Đài Loan Quán Internet

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 网咖

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

网咖 nghĩa là gì?

网咖 (wǎngkā) nghĩa là quán internet.

网咖 đọc thế nào?

网咖 đọc là wǎngkā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.