TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网格

wǎnggé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網格

Âm Hán Việt VÕNG CÁCH

网格 nghĩa là lưới, mạng.

Nghĩa của 网格

wǎnggé

VÕNG CÁCHDanh từphồn thể 網格
  1. Lưới
  2. Mạng
  3. Lưới mắt cáo

Câu hỏi thường gặp

网格 nghĩa là gì?

网格 (wǎnggé) nghĩa là lưới, mạng.

网格 đọc thế nào?

网格 đọc là wǎnggé (pinyin).

Âm Hán Việt của 网格 là gì?

Âm Hán Việt của 网格 là "võng cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.