网站
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 網站
网站 nghĩa là trang web.
Nghĩa của 网站
wǎngzhàn
VÕNG TRẠMDanh từphồn thể 網站- Trang web
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 网站
Đồng nghĩa
Từ ghép có 网站
Câu ví dụ với 网站
- 我改了一下我的网站的布局。 Wǒ gǎi le yīxià wǒ de wǎngzhàn de bùjú.tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1772669
- 我改了一下我网站的版面设计。 tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503054
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
网站 nghĩa là gì?
网站 (wǎngzhàn) nghĩa là trang web.
网站 đọc thế nào?
网站 đọc là wǎngzhàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 网站 là gì?
Âm Hán Việt của 网站 là "võng trạm".