TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网站

HSK 4HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wǎngzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網站

Âm Hán Việt VÕNG TRẠM

网站 nghĩa là trang web.

Nghĩa của 网站

wǎngzhàn

VÕNG TRẠMDanh từphồn thể 網站
  1. Trang web

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 网站

Đồng nghĩa

Từ ghép có 网站

Câu ví dụ với 网站

  • 我改了一下我的网站的布局。 Wǒ gǎi le yīxià wǒ de wǎngzhàn de bùjú.tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1772669
  • 我改了一下我网站的版面设计。 tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503054

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

网站 nghĩa là gì?

网站 (wǎngzhàn) nghĩa là trang web.

网站 đọc thế nào?

网站 đọc là wǎngzhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 网站 là gì?

Âm Hán Việt của 网站 là "võng trạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.