网络浏览器 (wǎngluòliúlǎnqì) nghĩa là trình duyệt mạng, trình duyệt internet.
网络浏览器 đọc thế nào?
网络浏览器 đọc là wǎngluòliúlǎnqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 网络浏览器 là gì?
Âm Hán Việt của 网络浏览器 là "võng lạc lưu lãm khí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.