TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网络浏览器

wǎngluòliúlǎnqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網絡瀏覽器

Âm Hán Việt VÕNG LẠC LƯU LÃM KHÍ

网络浏览器 nghĩa là trình duyệt mạng, trình duyệt internet.

Nghĩa của 网络浏览器

wǎngluòliúlǎnqì

VÕNG LẠC LƯU LÃM KHÍDanh từphồn thể 網絡瀏覽器
  1. Trình duyệt mạng
  2. Trình duyệt Internet

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 网络浏览器

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

网络浏览器 nghĩa là gì?

网络浏览器 (wǎngluòliúlǎnqì) nghĩa là trình duyệt mạng, trình duyệt internet.

网络浏览器 đọc thế nào?

网络浏览器 đọc là wǎngluòliúlǎnqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 网络浏览器 là gì?

Âm Hán Việt của 网络浏览器 là "võng lạc lưu lãm khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.