TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网络用语

wǎngluòyòngyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網絡用語

Âm Hán Việt VÕNG LẠC DỤNG NGỮ

网络用语 nghĩa là Xem 网络语言 (wǎngluòyǔyán).

Nghĩa của 网络用语

wǎngluòyòngyǔ

VÕNG LẠC DỤNG NGỮphồn thể 網絡用語
  1. Xem 网络语言 (wǎngluòyǔyán)

Câu hỏi thường gặp

网络用语 nghĩa là gì?

网络用语 (wǎngluòyòngyǔ) nghĩa là Xem 网络语言 (wǎngluòyǔyán).

网络用语 đọc thế nào?

网络用语 đọc là wǎngluòyòngyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 网络用语 là gì?

Âm Hán Việt của 网络用语 là "võng lạc dụng ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.