TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗口

luókǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅口

Âm Hán Việt LA KHẨU

罗口 nghĩa là cổ áo bo, gấu bo của tất.

Nghĩa của 罗口

luókǒu

LA KHẨUphồn thể 羅口
  1. Cổ áo bo
  2. Gấu bo của tất

Câu hỏi thường gặp

罗口 nghĩa là gì?

罗口 (luókǒu) nghĩa là cổ áo bo, gấu bo của tất.

罗口 đọc thế nào?

罗口 đọc là luókǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗口 là gì?

Âm Hán Việt của 罗口 là "la khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.