TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗唆

luōsuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅唆

Âm Hán Việt LA TOA

罗唆 nghĩa là Biến thể sai của 啰嗦 (luōsuo).

Nghĩa của 罗唆

luōsuō

LA TOAphồn thể 羅唆
  1. Biến thể sai của 啰嗦 (luōsuo)

Câu hỏi thường gặp

罗唆 nghĩa là gì?

罗唆 (luōsuō) nghĩa là Biến thể sai của 啰嗦 (luōsuo).

罗唆 đọc thế nào?

罗唆 đọc là luōsuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗唆 là gì?

Âm Hán Việt của 罗唆 là "la toa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.