TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗嗦

luōsuo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅嗦

罗嗦 nghĩa là Biến thể sai của 啰嗦 (luo1suo5).

Nghĩa của 罗嗦

luōsuo

phồn thể 羅嗦
  1. Biến thể sai của 啰嗦 (luo1suo5)

Câu hỏi thường gặp

罗嗦 nghĩa là gì?

罗嗦 (luōsuo) nghĩa là Biến thể sai của 啰嗦 (luo1suo5).

罗嗦 đọc thế nào?

罗嗦 đọc là luōsuo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.