TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罢工

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bàgōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 罷工

Âm Hán Việt BÃI CÔNG

罢工 nghĩa là cuộc đình công, đình công.

Nghĩa của 罢工

bàgōng

BÃI CÔNGĐộng từphồn thể 罷工
  1. Cuộc đình công
  2. Đình công

Câu ví dụ với 罢工

  • 罢工妨碍了国家经济。 Bàgōng fáng'ài le guójiā jīngjì.Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819787
  • 罢工影响了国家经济。 Bàgōng yǐngxiǎng le guójiā jīngjì.Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819790

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

罢工 nghĩa là gì?

罢工 (bàgōng) nghĩa là cuộc đình công, đình công.

罢工 đọc thế nào?

罢工 đọc là bàgōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 罢工 là gì?

Âm Hán Việt của 罢工 là "bãi công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.