TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罪恶

zuì'è giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 罪惡

Âm Hán Việt TỘI ÁC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tội ác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 桩 (zhuāng)

罪恶 nghĩa là tội ác, điều ác.

Nghĩa của 罪恶

zuì'è

TỘI ÁCDanh từphồn thể 罪惡
  1. Tội ác
  2. Điều ác
  3. Tội lỗi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 罪恶

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 罪恶

Câu ví dụ với 罪恶

  • 金钱是一切罪恶之源。 Jīnqián shì yīqiè zuì'è zhī yuán.Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

罪恶 nghĩa là gì?

罪恶 (zuì'è) nghĩa là tội ác, điều ác.

罪恶 đọc thế nào?

罪恶 đọc là zuì'è (pinyin).

Âm Hán Việt của 罪恶 là gì?

Âm Hán Việt của 罪恶 là "tội ác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.