罪疚
giọng máy của trình duyệt
罪疚 nghĩa là cảm giác tội lỗi.
Nghĩa của 罪疚
zuìjiù
Danh từ- Cảm giác tội lỗi
Câu hỏi thường gặp
罪疚 nghĩa là gì?
罪疚 (zuìjiù) nghĩa là cảm giác tội lỗi.
罪疚 đọc thế nào?
罪疚 đọc là zuìjiù (pinyin).
罪疚 nghĩa là cảm giác tội lỗi.
罪疚 (zuìjiù) nghĩa là cảm giác tội lỗi.
罪疚 đọc là zuìjiù (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.