TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

置疑

zhìyí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÍ NGHI

置疑 nghĩa là nghi ngờ.

Nghĩa của 置疑

zhìyí

TRÍ NGHIĐộng từ
  1. Nghi ngờ

Thành ngữ có 置疑

Câu hỏi thường gặp

置疑 nghĩa là gì?

置疑 (zhìyí) nghĩa là nghi ngờ.

置疑 đọc thế nào?

置疑 đọc là zhìyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 置疑 là gì?

Âm Hán Việt của 置疑 là "trí nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.