美剧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 美劇
Lượng từ đi kèm: 部 (bù)
美剧 nghĩa là phim truyền hình mỹ.
Nghĩa của 美剧
Měijù
MỸ KỊCHDanh từphồn thể 美劇tên riêng- Phim truyền hình Mỹ (viết tắt của 美国电视剧 (Měiguódiànshìjù))
Câu ví dụ với 美剧
- 婉君超爱追剧,韩剧、美剧她都看。 Wan-chun là một con nghiện phim truyền hình – phim Hàn hay phim Mĩ, cô đều xem hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13523781
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
美剧 nghĩa là gì?
美剧 (měijù) nghĩa là phim truyền hình mỹ.
美剧 đọc thế nào?
美剧 đọc là Měijù (pinyin).
Âm Hán Việt của 美剧 là gì?
Âm Hán Việt của 美剧 là "mỹ kịch".