TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美剧

Měijù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美劇

Âm Hán Việt MỸ KỊCH
Lượng từ đi kèm: 部 (bù)

美剧 nghĩa là phim truyền hình mỹ.

Nghĩa của 美剧

Měijù

MỸ KỊCHDanh từphồn thể 美劇tên riêng
  1. Phim truyền hình Mỹ (viết tắt của 美国电视剧 (Měiguódiànshìjù))

Câu ví dụ với 美剧

  • 婉君超爱追剧,韩剧、美剧她都看。 Wan-chun là một con nghiện phim truyền hình – phim Hàn hay phim Mĩ, cô đều xem hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13523781

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

美剧 nghĩa là gì?

美剧 (měijù) nghĩa là phim truyền hình mỹ.

美剧 đọc thế nào?

美剧 đọc là Měijù (pinyin).

Âm Hán Việt của 美剧 là gì?

Âm Hán Việt của 美剧 là "mỹ kịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.