TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美发

měifà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美髮

Âm Hán Việt MỸ PHÁT

美发 nghĩa là làm tóc.

Nghĩa của 美发

měifà

MỸ PHÁTDanh từphồn thể 美髮
  1. Làm tóc
  2. Cắt tóc hoặc làm đẹp cho tóc
  3. Tóc đẹp

Từ ghép có 美发

Câu hỏi thường gặp

美发 nghĩa là gì?

美发 (měifà) nghĩa là làm tóc.

美发 đọc thế nào?

美发 đọc là měifà (pinyin).

Âm Hán Việt của 美发 là gì?

Âm Hán Việt của 美发 là "mỹ phát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.