TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美的

Měidí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ ĐÍCH

美的 nghĩa là Midea (thương hiệu).

Nghĩa của 美的

Měidí

MỸ ĐÍCHtên riêng
  1. Midea (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

美的 nghĩa là gì?

美的 (měidí) nghĩa là Midea (thương hiệu).

美的 đọc thế nào?

美的 đọc là Měidí (pinyin).

Âm Hán Việt của 美的 là gì?

Âm Hán Việt của 美的 là "mỹ đích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.