美眄
giọng máy của trình duyệt
美眄 nghĩa là ánh mắt quyến rũ.
Nghĩa của 美眄
měimiǎn
- Ánh mắt quyến rũ
Câu hỏi thường gặp
美眄 nghĩa là gì?
美眄 (měimiǎn) nghĩa là ánh mắt quyến rũ.
美眄 đọc thế nào?
美眄 đọc là měimiǎn (pinyin).
美眄 nghĩa là ánh mắt quyến rũ.
美眄 (měimiǎn) nghĩa là ánh mắt quyến rũ.
美眄 đọc là měimiǎn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.