TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美神

Měishén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ THẦN

美神 nghĩa là nữ thần sắc đẹp.

Nghĩa của 美神

Měishén

MỸ THẦNtên riêng
  1. Nữ thần sắc đẹp

Câu hỏi thường gặp

美神 nghĩa là gì?

美神 (měishén) nghĩa là nữ thần sắc đẹp.

美神 đọc thế nào?

美神 đọc là Měishén (pinyin).

Âm Hán Việt của 美神 là gì?

Âm Hán Việt của 美神 là "mỹ thần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.