TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美编

měibiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 美編

Âm Hán Việt MỸ BIÊN

美编 nghĩa là (viết tắt của 美术编辑 (měishùbiānjí)) dàn trang và đồ họa.

Nghĩa của 美编

měibiān

MỸ BIÊNDanh từphồn thể 美編
  1. xuất bản (viết tắt của 美术编辑 (měishùbiānjí)) dàn trang và đồ họa
  2. Thiết kế đồ họa
  3. Biên tập mỹ thuật
  4. Nhà thiết kế đồ họa

Câu hỏi thường gặp

美编 nghĩa là gì?

美编 (měibiān) nghĩa là (viết tắt của 美术编辑 (měishùbiānjí)) dàn trang và đồ họa.

美编 đọc thế nào?

美编 đọc là měibiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 美编 là gì?

Âm Hán Việt của 美编 là "mỹ biên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.