TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美英

Měi Yīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ ANH

美英 nghĩa là Mỹ và Anh.

Nghĩa của 美英

Měi Yīng

MỸ ANHtên riêng
  1. Mỹ và Anh
  2. Anh-Mỹ

Câu hỏi thường gặp

美英 nghĩa là gì?

美英 (měi yīng) nghĩa là Mỹ và Anh.

美英 đọc thế nào?

美英 đọc là Měi Yīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 美英 là gì?

Âm Hán Việt của 美英 là "mỹ anh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.