TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

羞愤

xiūfèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羞憤

Âm Hán Việt TU PHẪN

羞愤 nghĩa là Xấu hổ và phẫn uất.

Nghĩa của 羞愤

xiūfèn

TU PHẪNphồn thể 羞憤
  1. Xấu hổ và phẫn uất
  2. Phẫn nộ

Câu hỏi thường gặp

羞愤 nghĩa là gì?

羞愤 (xiūfèn) nghĩa là Xấu hổ và phẫn uất.

羞愤 đọc thế nào?

羞愤 đọc là xiūfèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 羞愤 là gì?

Âm Hán Việt của 羞愤 là "tu phẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.