TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

羧甲司坦

suōjiǎsītǎn giọng máy của trình duyệt

羧甲司坦 nghĩa là Carbocistein.

Nghĩa của 羧甲司坦

suōjiǎsītǎn

  1. Carbocistein

Câu hỏi thường gặp

羧甲司坦 nghĩa là gì?

羧甲司坦 (suōjiǎsītǎn) nghĩa là Carbocistein.

羧甲司坦 đọc thế nào?

羧甲司坦 đọc là suōjiǎsītǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.